Từ điển › 加油枪加油枪加油槍 nghĩa là gìjiā yóu qiāngHán Việt: GIA DẦU THƯƠNGvòi bơm nhiên liệuNghĩa jiā yóu qiāngHán Việt: GIA DẦU THƯƠNGvòi bơm nhiên liệuTiếng Anh: fuel nozzleChữ thành phần加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →