加油添醋 nghĩa là gì
jiā yóu tiān cù
thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)
Nghĩa
jiā yóu tiān cù
- thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)
- làm cho hấp dẫn hơn
Tiếng Anh: to add interest (to a story); to sex up
Chữ thành phần
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →
- 油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →
- 添tiān · Hán Việt: thiêm, thêmto add, to append, to increase, to replenish11 nét · Xem thứ tự nét →
- 醋cùvinegar; jealousy, envy15 nét · Xem thứ tự nét →