加深理解 nghĩa là gì
jiā shēn lǐ jiěHán Việt: GIA THÂM LÍ GIẢI
hiểu rõ hơn về điều gì đó
Nghĩa
jiā shēn lǐ jiěHán Việt: GIA THÂM LÍ GIẢI
- hiểu rõ hơn về điều gì đó
Chữ thành phần
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →
- 深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →