Từ điển › 加班费加班费加班費 nghĩa là gìjiā bān fèiHán Việt: GIA BAN PHÍtiền lương làm thêm giờNghĩa jiā bān fèiHán Việt: GIA BAN PHÍtiền lương làm thêm giờTiếng Anh: overtime payChữ thành phần加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →