加速器 nghĩa là gì
jiā sù qìHán Việt: GIA TỐC KHÍ
bộ tăng tốc
Nghĩa
jiā sù qìHán Việt: GIA TỐC KHÍ
- bộ tăng tốc
- máy gia tốc hạt
Tiếng Anh: accelerator (computing); particle accelerator
jiā sù qìHán Việt: GIA TỐC KHÍ
bộ tăng tốc
Tiếng Anh: accelerator (computing); particle accelerator