加重语气加重語氣 nghĩa là gì
jiā zhòng yǔ qìHán Việt: GIA TRỌNG NGỮ KHÍ
nhấn mạnh
Nghĩa
jiā zhòng yǔ qìHán Việt: GIA TRỌNG NGỮ KHÍ
- nhấn mạnh
- với sự nhấn mạnh
Tiếng Anh: to give emphasis; with emphasis
Chữ thành phần
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →