动不动就生气動不動就生氣 nghĩa là gì
dòng bu dòng jiù shēng qì
dễ bị xúc phạm; dễ nổi nóng
Nghĩa
dòng bu dòng jiù shēng qì
- dễ bị xúc phạm; dễ nổi nóng
Tiếng Anh: to be quick to take offense; to have a short fuse
Chữ thành phần
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →