Từ điển › 动人动人動人 nghĩa là gìdòng rénHán Việt: ĐỘNG NHÂNcảm độngNghĩa dòng rénHSK 3Hán Việt: ĐỘNG NHÂNcảm độngxúc độngTiếng Anh: touching; movingChữ thành phần动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 动人动人心魄dòng rén xīn pò (thành ngữ) hấp dẫn nghẹt thở; ảnh hưởng sâu sắc