动作動作 nghĩa là gì
dòng zuòHán Việt: ĐỘNG TÁC
chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
Nghĩa
dòng zuòHSK 1Hán Việt: ĐỘNG TÁCPhổ biến #1418
- chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
- diễn; di chuyển
Tiếng Anh: movement; motion; action; to act; to move