动力学動力學 nghĩa là gì
dòng lì xuéHán Việt: ĐỘNG LỰC HỌC
động lực học (toán)
Nghĩa
dòng lì xuéHán Việt: ĐỘNG LỰC HỌC
- động lực học (toán)
- động học
Tiếng Anh: dynamics (math.); kinetics
dòng lì xuéHán Việt: ĐỘNG LỰC HỌC
động lực học (toán)
Tiếng Anh: dynamics (math.); kinetics