动力系统動力系統 nghĩa là gì
dòng lì xì tǒngHán Việt: ĐỘNG LỰC HỆ THỐNG
hệ thống động lực
Nghĩa
dòng lì xì tǒngHán Việt: ĐỘNG LỰC HỆ THỐNG
- hệ thống động lực
- (toán) hệ động lực
Tiếng Anh: propulsion system; (math.) dynamical system
Chữ thành phần
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →