Từ điển › 动向动向動向 nghĩa là gìdòng xiàngHán Việt: ĐỘNG HƯỚNGxu hướng; khuynh hướngNghĩa dòng xiàngHSK 7Hán Việt: ĐỘNG HƯỚNGxu hướng; khuynh hướngTiếng Anh: trend; tendencyChữ thành phần动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →