Từ điển › 动听动听動聽 nghĩa là gìdòng tīngHán Việt: ĐỘNG THÍNHnghe hayNghĩa dòng tīngHSK 7Hán Việt: ĐỘNG THÍNHnghe hayTiếng Anh: pleasant to listen toChữ thành phần动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →听tīng · Hán Việt: thínhto hear, to listen; to understand; to obey7 nét · Xem thứ tự nét →