动员動員 nghĩa là gì
dòng yuánHán Việt: ĐỘNG VIÊN
huy động
Nghĩa
dòng yuánHSK 5Hán Việt: ĐỘNG VIÊN
- huy động
- sự huy động
- LT:次[ci4]
Tiếng Anh: to mobilize; mobilization; CL:次[ci4]
dòng yuánHán Việt: ĐỘNG VIÊN
huy động
Tiếng Anh: to mobilize; mobilization; CL:次[ci4]