Từ điển › 动弹动弹動彈 nghĩa là gìdòng tanHán Việt: ĐỘNG ĐÀNnhúc nhíchNghĩa dòng tanHSK 7Hán Việt: ĐỘNG ĐÀNnhúc nhíchTiếng Anh: to budgeChữ thành phần动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 动弹动弹不得dòng tan bu dé không thể nhúc nhích