蜂HSKBee

动弹動彈 nghĩa là gì

dòng tanHán Việt: ĐỘNG ĐÀN

nhúc nhích

Nghĩa

dòng tanHSK 7Hán Việt: ĐỘNG ĐÀN
  1. nhúc nhích

Tiếng Anh: to budge

Chữ thành phần

Từ ghép với 动弹

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.