动态助词動態助詞 nghĩa là gì
dòng tài zhù cíHán Việt: ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ
trợ từ thể động, như 著|着[zhe5], 了[le5], 過|过[guo4]
Nghĩa
dòng tài zhù cíHán Việt: ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ
- trợ từ thể động, như 著|着[zhe5], 了[le5], 過|过[guo4]
Tiếng Anh: aspect particle, such as 著|着[zhe5], 了[le5], 過|过[guo4]