动态图形動態圖形 nghĩa là gì
dòng tài tú xíngHán Việt: ĐỘNG THÁI ĐỒ HÌNH
đồ họa động
Nghĩa
dòng tài tú xíngHán Việt: ĐỘNG THÁI ĐỒ HÌNH
- đồ họa động
- hoạt hình
Tiếng Anh: animated graphics; animation
Chữ thành phần
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →