动态影像動態影像 nghĩa là gì
dòng tài yǐng xiàngHán Việt: ĐỘNG THÁI ẢNH TƯỢNG
video
Nghĩa
dòng tài yǐng xiàngHán Việt: ĐỘNG THÁI ẢNH TƯỢNG
- video
Tiếng Anh: video
Chữ thành phần
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →
- 像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →