动态更新動態更新 nghĩa là gì
dòng tài gēng xīnHán Việt: ĐỘNG THÁI CANH TÂN
cập nhật động (Internet)
Nghĩa
dòng tài gēng xīnHán Việt: ĐỘNG THÁI CANH TÂN
- cập nhật động (Internet)
Tiếng Anh: dynamic update (Internet)
Chữ thành phần
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →
- 更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →