Từ điển › 动态网页动态网页動態網頁 nghĩa là gìdòng tài wǎng yètrang web độngNghĩa dòng tài wǎng yètrang web độngTiếng Anh: dynamic webpageChữ thành phần动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →页yèpage, sheet, leaf6 nét · Xem thứ tự nét →