Từ điển › 动机动机動機 nghĩa là gìdòng jīHán Việt: ĐỘNG CƠđộng cơ; động lựcNghĩa dòng jīHSK 5Hán Việt: ĐỘNG CƠPhổ biến #4386động cơ; động lựcTiếng Anh: motive; motivationChữ thành phần动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →