Từ điển › 动物园动物园動物園 nghĩa là gìdòng wù yuánHán Việt: ĐỘNG VẬT VƯỜNsở thúNghĩa dòng wù yuánHSK 2Hán Việt: ĐỘNG VẬT VƯỜNsở thúLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: zooChữ thành phần动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →