动物性名词動物性名詞 nghĩa là gì
dòng wù xìng míng cíHán Việt: ĐỘNG VẬT TÍNH DANH TỪ
danh từ hữu sinh
Nghĩa
dòng wù xìng míng cíHán Việt: ĐỘNG VẬT TÍNH DANH TỪ
- danh từ hữu sinh
Chữ thành phần
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →