动物毒素動物毒素 nghĩa là gì
dòng wù dú sùHán Việt: ĐỘNG VẬT ĐỘC TỐ
độc tố động vật
Nghĩa
dòng wù dú sùHán Việt: ĐỘNG VẬT ĐỘC TỐ
- độc tố động vật
Tiếng Anh: zootoxin
Chữ thành phần
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →