Từ điển › 动用动用動用 nghĩa là gìdòng yòngHán Việt: ĐỘNG DỤNGsử dụngNghĩa dòng yòngHSK 7Hán Việt: ĐỘNG DỤNGsử dụngđưa vào sử dụngTiếng Anh: to utilize; to put sth to useChữ thành phần动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →