动脉粥样硬化動脈粥樣硬化 nghĩa là gì
dòng mài zhōu yàng yìng huà
xơ vữa động mạch
Nghĩa
dòng mài zhōu yàng yìng huà
- xơ vữa động mạch
Tiếng Anh: atherosclerosis
Chữ thành phần
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 脉màia pulse; arteries, veins; blood vessels9 nét · Xem thứ tự nét →
- 粥zhōuporridge, gruel, congee12 nét · Xem thứ tự nét →
- 样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →
- 硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →