动荡動盪 · 動蕩 nghĩa là gì
dòng dàngHán Việt: ĐỘNG ĐÃNG
biến thể của 動蕩|动荡[dong4 dang4]
Nghĩa (2 cách đọc)
dòng dàngHSK 7Hán Việt: ĐỘNG ĐÃNG
- biến thể của 動蕩|动荡[dong4 dang4]
Tiếng Anh: variant of 動蕩|动荡[dong4 dang4]
dòng dàngHSK 7Hán Việt: ĐỘNG ĐÃNG
- bất ổn (xã hội hoặc chính trị)
- hỗn loạn
- biến động
- náo động
Tiếng Anh: unrest (social or political); turmoil; upheaval; commotion