Từ điển › 动身动身動身 nghĩa là gìdòng shēnHán Việt: ĐỘNG THÂNlên đườngNghĩa dòng shēnHSK 7Hán Việt: ĐỘNG THÂNlên đườngrời điTiếng Anh: to go on a journey; to leaveChữ thành phần动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →