动静動靜 nghĩa là gì
dòng jìng
chuyển động (có thể phát hiện); dấu hiệu của hoạt động
Nghĩa
dòng jìngHSK 7
- chuyển động (có thể phát hiện); dấu hiệu của hoạt động
- động và tĩnh
Tiếng Anh: (detectable) movement; (sign of) activity; movement and stillness
dòng jìng
chuyển động (có thể phát hiện); dấu hiệu của hoạt động
Tiếng Anh: (detectable) movement; (sign of) activity; movement and stillness