Từ điển › 助手席助手席 nghĩa là gìzhù shǒu xíghế phụ phía trước (trong xe hơi)Nghĩa zhù shǒu xíghế phụ phía trước (trong xe hơi)Tiếng Anh: front passenger seat (in a car)Chữ thành phần助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →