Từ điển › 助理助理 nghĩa là gìzhù lǐHán Việt: TRỢ LÍtrợ lýNghĩa zhù lǐHSK 5Hán Việt: TRỢ LÍPhổ biến #3755trợ lýTiếng Anh: assistantChữ thành phần助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →