Từ điển › 劫囚劫囚 nghĩa là gìjié qiúphá tù để giải thoát tù nhânNghĩa jié qiúphá tù để giải thoát tù nhânTiếng Anh: to break a prisoner out of jailChữ thành phần劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →囚qiú · Hán Việt: tùprisoner, convict; to confine5 nét · Xem thứ tự nét →