Từ điển › 劫持者劫持者 nghĩa là gìjié chí zhěkẻ bắt cócNghĩa jié chí zhěkẻ bắt cóckẻ chiếm đoạtTiếng Anh: hijacker; kidnapperChữ thành phần劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →