Từ điển › 劫机劫机劫機 nghĩa là gìjié jīcướp máy bayNghĩa jié jīcướp máy baykhông tặcTiếng Anh: hijacking; air piracyChữ thành phần劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →