Từ điển › 劫杀劫杀劫殺 nghĩa là gìjié shācướp và giếtNghĩa jié shācướp và giếtTiếng Anh: to rob and killChữ thành phần劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →