Từ điển › 劫狱劫狱劫獄 nghĩa là gìjié yùđột nhập vào tùNghĩa jié yùđột nhập vào tùgiải cứu tù nhân bằng vũ lựcTiếng Anh: to break into jail; to forcibly release prisonersChữ thành phần劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →狱yù · Hán Việt: ngụcprison, jail; case; lawsuit9 nét · Xem thứ tự nét →