Từ điển › 劫车劫车劫車 nghĩa là gìjié chēcướp xeNghĩa jié chēcướp xecướp xe hơiTiếng Anh: to carjack; carjackingChữ thành phần劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →