Từ điển › 劫道劫道 nghĩa là gìjié dàobắt cócNghĩa jié dàobắt cóccướp bócTiếng Anh: to kidnap; to hijackChữ thành phần劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →