劲头勁頭 nghĩa là gì
jìn tóuHán Việt: CỨNG ĐẦU
nhiệt huyết
Nghĩa
jìn tóuHSK 7Hán Việt: CỨNG ĐẦU
- nhiệt huyết
- sự hăng hái
- sức sống
- sức mạnh
Tiếng Anh: enthusiasm; zeal; vigor; strength
jìn tóuHán Việt: CỨNG ĐẦU
nhiệt huyết
Tiếng Anh: enthusiasm; zeal; vigor; strength