劳务交换勞務交換 nghĩa là gì
láo wù jiāo huàn
trao đổi lao động
Nghĩa
láo wù jiāo huàn
- trao đổi lao động
Tiếng Anh: labor exchanges
Chữ thành phần
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →