劳务合同勞務合同 nghĩa là gì
láo wù hé tongHán Việt: LAO VỤ HỢP ĐỒNG
hợp đồng dịch vụ
Nghĩa
láo wù hé tongHán Việt: LAO VỤ HỢP ĐỒNG
- hợp đồng dịch vụ
Tiếng Anh: service contract
Chữ thành phần
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →