劳务市场勞務市場 nghĩa là gì
láo wù shì chǎngHán Việt: LAO VỤ THỊ TRƯỜNG
thị trường lao động
Nghĩa
láo wù shì chǎngHán Việt: LAO VỤ THỊ TRƯỜNG
- thị trường lao động
Tiếng Anh: labor market
Chữ thành phần
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →