劳动人民勞動人民 nghĩa là gì
láo dòng rén mínHán Việt: LAO ĐỘNG NHÂN DÂN
nhân dân lao động
Nghĩa
láo dòng rén mínHán Việt: LAO ĐỘNG NHÂN DÂN
- nhân dân lao động
- người lao động trong lý thuyết Xã hội chủ nghĩa hoặc trong quá khứ huy hoàng của Trung Quốc
Tiếng Anh: working people; the workers of Socialist theory or of the glorious Chinese past
Chữ thành phần
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →