劳动力勞動力 nghĩa là gì
láo dòng lìHán Việt: LAO ĐỘNG LỰC
lực lượng lao động
Nghĩa
láo dòng lìHSK 7Hán Việt: LAO ĐỘNG LỰC
- lực lượng lao động
- nhân lực
Tiếng Anh: labor force; manpower
láo dòng lìHán Việt: LAO ĐỘNG LỰC
lực lượng lao động
Tiếng Anh: labor force; manpower