劳动合同勞動合同 nghĩa là gì
láo dòng hé tongHán Việt: LAO ĐỘNG HỢP ĐỒNG
hợp đồng lao động
Nghĩa
láo dòng hé tongHán Việt: LAO ĐỘNG HỢP ĐỒNG
- hợp đồng lao động
- hợp đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động quy định tiền lương và điều kiện
Tiếng Anh: labor contract; contract between employer and employees governing wages and conditions
Chữ thành phần
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →