劳动教养勞動教養 nghĩa là gì
láo dòng jiào yǎngHán Việt: LAO ĐỘNG GIÁO DƯỠNG
cải tạo lao động
Nghĩa
láo dòng jiào yǎngHán Việt: LAO ĐỘNG GIÁO DƯỠNG
- cải tạo lao động
Tiếng Anh: reeducation through labor
Chữ thành phần
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →