Từ điển › 劳动者劳动者勞動者 nghĩa là gìláo dòng zhěngười lao động; công nhânNghĩa láo dòng zhěngười lao động; công nhânTiếng Anh: worker; laborerChữ thành phần劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →