劳动能力勞動能力 nghĩa là gì
láo dòng néng lìHán Việt: LAO ĐỘNG NĂNG LỰC
khả năng lao động
Nghĩa
láo dòng néng lìHán Việt: LAO ĐỘNG NĂNG LỰC
- khả năng lao động
Tiếng Anh: ability to work
Chữ thành phần
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →