Từ điển › 劳动营劳动营勞動營 nghĩa là gìláo dòng yíngtrại lao độngNghĩa láo dòng yíngtrại lao độngtrại giam khổ saiTiếng Anh: labor camp; prison camp with hard laborChữ thành phần劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →