势不可当勢不可當 nghĩa là gì
shì bù kě dāngHán Việt: THẾ BẤT KHẢ ĐƯƠNG
không thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lại
Nghĩa
shì bù kě dāngHSK 7Hán Việt: THẾ BẤT KHẢ ĐƯƠNG
- không thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lại
Tiếng Anh: impossible to resist (idiom); an irresistible force
Chữ thành phần
- 势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →